"feces" en Vietnamese
Definición
Chất thải rắn được thải ra khỏi cơ thể người hoặc động vật qua hậu môn; còn gọi là 'phân' hoặc 'phân bã'.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, thường dùng trong y học hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'phân' hoặc từ dân dã hơn.
Ejemplos
The doctor asked for a feces sample for testing.
Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu **phân** để xét nghiệm.
Animals leave feces on the ground in the forest.
Động vật thải **phân** trên mặt đất trong rừng.
Feces should always be disposed of properly to prevent disease.
Luôn cần xử lý **phân** đúng cách để phòng bệnh.
Scientists study feces to learn about animal diets.
Các nhà khoa học nghiên cứu **phân** để tìm hiểu chế độ ăn của động vật.
There were traces of feces found near the water source.
Có dấu vết **phân** được tìm thấy gần nguồn nước.
Handling feces without washing your hands can spread germs.
Tiếp xúc với **phân** mà không rửa tay có thể làm lây lan vi khuẩn.