"favorably" en Vietnamese
Definición
Diễn tả một cách cho thấy sự tán thành, ủng hộ hoặc đạt kết quả tốt; thường dùng khi điều gì đó có lợi hoặc đem lại hiệu quả tích cực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'xem xét thuận lợi', 'phản hồi tích cực', 'so sánh tích cực', phổ biến hơn trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Đừng nhầm với 'favorite' (ưa thích nhất).
Ejemplos
The teacher spoke favorably about her progress.
Giáo viên đã nhận xét **tích cực** về tiến bộ của cô ấy.
The company was reviewed favorably by customers.
Công ty được khách hàng đánh giá **một cách thuận lợi**.
Their new policy is seen favorably by most employees.
Chính sách mới của họ được hầu hết nhân viên nhìn nhận **một cách thuận lợi**.
Not everyone responded favorably to the news.
Không phải ai cũng phản hồi **tích cực** với tin đó.
If your application is reviewed favorably, you will be invited for an interview.
Nếu hồ sơ của bạn được xem xét **một cách thuận lợi**, bạn sẽ được mời phỏng vấn.
The movie compared favorably to the book in many ways.
Bộ phim được so sánh **một cách thuận lợi** với cuốn sách ở nhiều phương diện.