¡Escribe cualquier palabra!

"fatwa" en Vietnamese

phát quyết (Hồi giáo)fatwa

Definición

Phát quyết là ý kiến chính thức của một học giả Hồi giáo (mufti) về một vấn đề luật Hồi giáo. Phát quyết có thể liên quan đến tôn giáo, pháp luật hoặc đời sống xã hội.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Phát quyết' thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, pháp lý hoặc báo chí, chỉ áp dụng cho luật Hồi giáo. Nhiều phát quyết trả lời vấn đề đời sống thường ngày, không phải tất cả đều nói về hình phạt. Uy tín của phát quyết phụ thuộc vào ai ban hành nó; cần nêu rõ bối cảnh. Không nên nhầm lẫn với các phán quyết pháp lý chung.

Ejemplos

The scholar issued a fatwa about using new technology.

Học giả đã ban hành một **phát quyết** về việc sử dụng công nghệ mới.

A fatwa can help answer questions about daily life in Islam.

Một **phát quyết** có thể giúp giải đáp các thắc mắc về đời sống thường ngày trong Hồi giáo.

Many Muslims consult a fatwa when unsure about religious practice.

Nhiều người Hồi giáo tìm đến **phát quyết** khi không chắc chắn về thực hành tôn giáo.

He didn’t change his habits until a respected imam issued a fatwa.

Anh ấy không thay đổi thói quen cho đến khi một imam đáng kính ban hành **phát quyết**.

The media often misunderstand what a fatwa actually means.

Truyền thông thường hiểu sai ý nghĩa thực sự của một **phát quyết**.

There isn’t a single universal fatwa—each one applies to a specific question or case.

Không có một **phát quyết** chung cho tất cả—mỗi phát quyết chỉ áp dụng cho một câu hỏi hoặc trường hợp cụ thể.