"fatherland" en Vietnamese
Definición
Đất nước nơi một người sinh ra hoặc gắn bó sâu sắc, thường gắn với niềm tự hào và lòng trung thành.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Tổ quốc' thể hiện cảm xúc trang trọng và thường dùng trong các bài hát, văn thơ, bài phát biểu về lòng yêu nước.
Ejemplos
He returned to his fatherland after many years abroad.
Anh ấy trở về **tổ quốc** sau nhiều năm ở nước ngoài.
Many people love their fatherland deeply.
Nhiều người yêu **tổ quốc** của mình sâu sắc.
The soldiers fought bravely for their fatherland.
Những người lính chiến đấu dũng cảm vì **tổ quốc** của họ.
Some songs praise the fatherland and its beauty.
Một số bài hát ca ngợi **tổ quốc** và vẻ đẹp của nó.
To him, nothing was more important than defending the fatherland.
Đối với anh ấy, không gì quan trọng hơn việc bảo vệ **tổ quốc**.
Our ancestors built this land, and we call it our fatherland.
Tổ tiên chúng ta đã xây dựng nên vùng đất này, và chúng ta gọi đó là **tổ quốc**.