¡Escribe cualquier palabra!

"fathering" en Vietnamese

làm chavai trò làm cha

Definición

Hành động trở thành cha về sinh học hoặc đảm nhận vai trò chăm sóc, nuôi dạy như một người cha.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Fathering' thường dùng khi nói về quan hệ huyết thống hoặc trách nhiệm nuôi dạy con cái, không thông dụng bằng 'làm cha' trong đời thường.

Ejemplos

He dreamed of fathering many children someday.

Anh ấy mơ ước sẽ **làm cha** của nhiều đứa trẻ vào một ngày nào đó.

Fathering a child comes with great responsibility.

**Làm cha** một đứa trẻ đi kèm với trách nhiệm lớn lao.

He takes fathering very seriously and spends time with his kids.

Anh ấy rất nghiêm túc với việc **làm cha**, luôn dành thời gian cho con.

For him, fathering wasn’t just about biology; it meant being there every day.

Với anh ấy, **làm cha** không chỉ là về huyết thống; mà còn là hiện diện mỗi ngày.

She thanked him for fathering their son with such love.

Cô ấy cảm ơn anh vì đã **làm cha** con trai họ đầy tình yêu thương.

Modern fathering often includes things like diaper changes and bedtime stories.

**Làm cha** hiện đại thường bao gồm cả thay tã và kể chuyện trước khi ngủ.