¡Escribe cualquier palabra!

"fatalistic" en Vietnamese

định mệnh

Definición

Tin rằng mọi sự việc đều đã được định sẵn và không thể thay đổi, nên con người không kiểm soát được kết quả.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Fatalistic' thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thụ động, chấp nhận mà không cố gắng thay đổi. Không nên nhầm lẫn với 'realistic' (thực tế) hoặc 'optimistic' (lạc quan).

Ejemplos

He has a fatalistic attitude about his career.

Anh ấy có thái độ **định mệnh** về sự nghiệp của mình.

She was fatalistic about the results of the exam.

Cô ấy tỏ ra **định mệnh** với kết quả kỳ thi.

Some people are more fatalistic than others.

Một số người **định mệnh** hơn những người khác.

Don't be so fatalistic—you can still make a difference.

Đừng quá **định mệnh**—bạn vẫn có thể tạo ra sự khác biệt.

Her fatalistic view made it hard for her to stay motivated.

Cách nhìn **định mệnh** của cô ấy khiến cô khó giữ được động lực.

He shrugged with a fatalistic smile, as if nothing could change his fate.

Anh ấy nhún vai với nụ cười **định mệnh**, như thể không gì có thể thay đổi số phận của mình.