¡Escribe cualquier palabra!

"fat of the land" en Vietnamese

sự sung túccủa cải dồi dào

Definición

Cụm từ này chỉ việc sống sung túc, được hưởng thụ những điều tốt đẹp và dồi dào mà cuộc sống hoặc một nơi nào đó mang lại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng, đôi khi xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

After years of hard work, they finally enjoyed the fat of the land.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, họ cuối cùng cũng được hưởng **sự sung túc**.

Some people live off the fat of the land without worrying about tomorrow.

Một số người sống bằng **sự sung túc** mà không lo lắng cho ngày mai.

The ancient king promised his people the fat of the land.

Nhà vua xưa đã hứa mang lại cho dân mình **sự sung túc**.

We moved to the countryside, hoping to live off the fat of the land and escape city stress.

Chúng tôi chuyển về quê, hy vọng được **hưởng sự sung túc** và tránh xa căng thẳng thành phố.

They inherited the farm and now truly enjoy the fat of the land.

Họ được thừa kế trang trại và giờ thực sự trải nghiệm **sự sung túc**.

For years, the islanders lived off the fat of the land, fishing and farming in harmony with nature.

Suốt nhiều năm, người dân đảo sống **sung túc** bằng nghề đánh cá và làm nông hòa hợp với thiên nhiên.