¡Escribe cualquier palabra!

"fasten on" en Vietnamese

tập trung vàobám vào

Definición

Dồn sự chú ý mạnh mẽ vào điều gì đó, hoặc bám chặt lấy một vật gì đó. Có thể dùng cho cả nghĩa vật lý và tinh thần.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Fasten on' vừa có nghĩa đen (bám vào vật gì) vừa nghĩa bóng (tập trung vào ý tưởng). Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, đi với 'to','upon'. Không nhầm với 'fasten' đơn lẻ (chỉ nghĩa vật lý).

Ejemplos

The baby fastened on the toy and would not let go.

Em bé **bám vào** đồ chơi và không chịu buông ra.

He fastened on the one mistake in my report.

Anh ấy **tập trung vào** đúng một lỗi trong báo cáo của tôi.

The dog fastened on my sleeve when I tried to leave.

Con chó đã **bám vào** tay áo khi tôi định rời đi.

He tends to fasten on people's mistakes rather than their achievements.

Anh ấy thường **tập trung vào** lỗi của người khác hơn là thành tích của họ.

When she heard the rumor, she immediately fastened on it and wouldn't let go.

Khi nghe tin đồn, cô ấy lập tức **bám chặt lấy nó** và không buông ra.

Why do kids always fasten on the weirdest things?

Tại sao trẻ con luôn **bám vào** những thứ kỳ lạ nhất nhỉ?