"fashionably late" en Vietnamese
Definición
Cố ý đến muộn hơn giờ bắt đầu của một sự kiện để trông sành điệu hoặc gây ấn tượng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng một cách vui vẻ cho các buổi tiệc, hội nhóm; không dùng cho các cuộc họp quan trọng hay sự kiện trang trọng.
Ejemplos
She arrived fashionably late to the party.
Cô ấy đã đến bữa tiệc **đến muộn một cách thời thượng**.
Being fashionably late made him the center of attention.
**Đến muộn một cách thời thượng** làm cho anh ấy trở thành tâm điểm của mọi sự chú ý.
They thought it was cool to be fashionably late.
Họ nghĩ rằng **đến muộn một cách thời thượng** là rất ngầu.
You know, it's better to be fashionably late than the first one there!
Bạn biết đấy, **đến muộn một cách thời thượng** còn hơn là đến đầu tiên!
He always makes an entrance by showing up fashionably late.
Anh ấy luôn gây sự chú ý bằng cách xuất hiện **đến muộn một cách thời thượng**.
If you want to be fashionably late, just show up about 30 minutes after it starts.
Nếu bạn muốn **đến muộn một cách thời thượng**, chỉ cần đến sau khi sự kiện bắt đầu khoảng 30 phút.