¡Escribe cualquier palabra!

"farcical" en Vietnamese

nực cườinhư trò hề

Definición

Diễn tả điều gì đó quá ngớ ngẩn, buồn cười hoặc phóng đại đến mức giống như một vở hài kịch tệ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc nghiêm túc, để chê trách tình huống hoặc sự kiện quá phi lý. Không dùng trực tiếp cho người.

Ejemplos

The meeting became farcical when nobody knew what to do.

Cuộc họp trở nên **nực cười** khi không ai biết phải làm gì.

The plan sounded farcical from the start.

Kế hoạch nghe đã **nực cười** ngay từ đầu.

Their explanation was so farcical that no one believed it.

Lời giải thích của họ quá **như trò hề** nên không ai tin.

Honestly, the whole situation was completely farcical — like something out of a comedy film.

Thật sự, toàn bộ tình huống này hoàn toàn **nực cười** — như trong một bộ phim hài vậy.

The trial became farcical when evidence went missing.

Phiên tòa trở thành **nực cười** khi bằng chứng bị mất.

Everyone laughed at the farcical way the manager tried to fix the problem.

Mọi người đều cười khi nhìn cách giải quyết vấn đề **nực cười** của người quản lý.