"faraway look" en Vietnamese
Definición
Diễn tả khuôn mặt ai đó như đang mơ mộng, thẫn thờ hoặc trầm ngâm, không chú ý đến thực tại trước mắt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn miêu tả, ví dụ: 'ánh nhìn xa xăm trong mắt cô ấy'. Chỉ trạng thái tâm trí lơ đãng, không chỉ là nhìn ra xa.
Ejemplos
She had a faraway look in her eyes during the meeting.
Trong cuộc họp, ánh mắt cô ấy mang một **ánh nhìn xa xăm**.
The child stared out the window with a faraway look.
Đứa trẻ nhìn ra ngoài cửa sổ với **ánh nhìn xa xăm**.
He sat with a faraway look on his face, not listening.
Anh ấy ngồi với **ánh nhìn xa xăm** trên khuôn mặt, không lắng nghe.
Whenever someone mentions her hometown, she gets that faraway look.
Mỗi khi ai nhắc tới quê cô ấy, cô lại có **ánh nhìn xa xăm** đó.
Tom gave me a faraway look when I asked about his past.
Khi tôi hỏi Tom về quá khứ, anh ấy nhìn tôi với **ánh nhìn xa xăm**.
Sometimes you can tell someone’s thinking deeply just by their faraway look.
Đôi khi bạn có thể nhận ra ai đó đang suy ngẫm chỉ qua **ánh nhìn xa xăm**.