¡Escribe cualquier palabra!

"far out" en Vietnamese

tuyệt vờilạ lùngngầu

Definición

Cụm này dùng để chỉ điều gì đó rất tuyệt, ấn tượng hoặc khác lạ. Đôi khi còn nói đến sự kỳ quặc hoặc không bình thường.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này thường chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, mang sắc thái hào hứng. Mang cảm giác xưa cũ nếu dùng hiện nay và đôi khi ám chỉ sự khác thường.

Ejemplos

That music is far out!

Bản nhạc đó **tuyệt vời** quá!

His costume is really far out.

Bộ trang phục của anh ấy thực sự **lạ lùng**.

Wow, your idea is far out.

Wow, ý tưởng của bạn **tuyệt vời** thật.

That movie was so far out—I’ve never seen anything like it.

Bộ phim đó quá **lạ lùng**—tôi chưa từng xem gì như vậy.

She always wears far out clothes that stand out.

Cô ấy luôn mặc những bộ đồ **lạ lùng** nổi bật.

Back in the day, everyone thought psychedelic art was far out.

Ngày xưa, mọi người đều cho rằng nghệ thuật psychedelic rất **tuyệt vời**.