¡Escribe cualquier palabra!

"far from it" en Vietnamese

hoàn toàn không phảingược lại

Definición

Được dùng để phủ nhận mạnh mẽ một ý kiến hay nhận định, với nghĩa 'hoàn toàn không phải' hoặc 'ngược lại'.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để phủ nhận một cách lịch sự, có thể đứng riêng một mình hoặc sau câu hỏi/nhận xét cần bác bỏ.

Ejemplos

I'm lazy? Far from it!

Tôi lười biếng à? **Hoàn toàn không phải**!

Was the test easy? Far from it, it was very hard.

Bài kiểm tra dễ à? **Hoàn toàn không phải**, nó rất khó.

Do you think I'm angry? Far from it.

Bạn nghĩ tôi đang giận à? **Hoàn toàn không phải**.

If you think I don't care, far from it—I worry all the time.

Nếu bạn nghĩ tôi không quan tâm, **hoàn toàn không phải** — tôi lo lắng suốt.

They said I was lucky, but far from it—I worked really hard for this.

Họ nói tôi may mắn, nhưng **hoàn toàn không phải** — tôi đã làm việc rất chăm chỉ mới đạt được điều này.

You might think I hate winter—far from it, I actually love the cold.

Bạn có thể nghĩ tôi ghét mùa đông — **hoàn toàn không phải**, tôi thực sự rất thích thời tiết lạnh.