¡Escribe cualquier palabra!

"fanaticism" en Vietnamese

chủ nghĩa cuồng tínsự cuồng nhiệt cực đoan

Definición

Là sự cuồng nhiệt hoặc mê tín cực đoan với một niềm tin, thường dẫn đến không chấp nhận ý kiến khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết, nghiên cứu; phổ biến trong cụm 'chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo', 'chủ nghĩa cuồng tín chính trị'. Không dùng cho sự nhiệt tình thông thường.

Ejemplos

His fanaticism for his team made him paint his face for every game.

**Chủ nghĩa cuồng tín** với đội bóng khiến anh ấy sơn cả mặt ở mỗi trận đấu.

Fanaticism can lead to conflicts between groups.

**Chủ nghĩa cuồng tín** có thể dẫn đến mâu thuẫn giữa các nhóm.

Religious fanaticism is a serious problem in some countries.

**Chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo** là một vấn đề nghiêm trọng ở một số quốc gia.

Political fanaticism makes it hard for people to have honest discussions.

**Chủ nghĩa cuồng tín chính trị** khiến mọi người khó trò chuyện trung thực với nhau.

Their fanaticism about healthy eating turns every meal into a debate.

**Sự cuồng tín** về ăn uống lành mạnh khiến bữa ăn nào cũng thành tranh luận.

You can have passion without crossing into fanaticism.

Bạn có thể có đam mê mà không đi quá giới hạn sang **chủ nghĩa cuồng tín**.