¡Escribe cualquier palabra!

"fan the flames" en Vietnamese

đổ dầu vào lửa

Definición

Làm cho tình huống, cảm xúc hoặc xung đột trở nên dữ dội hoặc tồi tệ hơn, nhất là khi khiến tranh cãi hay vấn đề thêm căng thẳng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ này chỉ dùng nghĩa bóng, không áp dụng cho lửa thật. Thường dùng khi nói về tranh cãi hay mâu thuẫn; không dùng để làm tăng điều tốt.

Ejemplos

His rude comment fanned the flames of the argument.

Bình luận khiếm nhã của anh ấy đã **đổ dầu vào lửa** cuộc tranh cãi.

Gossip can fan the flames of trouble at work.

Tin đồn có thể **đổ dầu vào lửa** rắc rối ở nơi làm việc.

Her actions only fanned the flames of his anger.

Hành động của cô ấy chỉ **đổ thêm dầu vào lửa** cơn giận của anh ấy.

Posting those rumors online just fanned the flames even more.

Đăng những tin đồn đó lên mạng chỉ càng **đổ thêm dầu vào lửa**.

If you keep arguing, you’ll just fan the flames.

Nếu bạn tiếp tục cãi nhau, bạn chỉ **đổ thêm dầu vào lửa** mà thôi.

Bringing up the past during a fight really fans the flames.

Gợi lại quá khứ khi cãi nhau thực sự **đổ thêm dầu vào lửa**.