¡Escribe cualquier palabra!

"famously" en Indonesian

nổi tiếng làmột cách nổi tiếng

Definición

Theo cách mà rất nhiều người biết đến, thường do nhiều người nhắc đến; dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì nổi tiếng vì lý do đặc biệt.

Notas de Uso (Indonesian)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng để nhấn mạnh một sự thật nổi tiếng, ví dụ như 'famously known as', 'famously said'. Mục đích là làm nổi bật chi tiết mà nhiều người biết.

Ejemplos

Einstein famously had wild hair.

Einstein **nổi tiếng là** người có mái tóc rối.

Shakespeare famously wrote many plays.

Shakespeare **nổi tiếng là** đã viết nhiều vở kịch.

The Mona Lisa is famously mysterious.

Mona Lisa **nổi tiếng là** bí ẩn.

That actor famously forgot his lines on stage.

Nam diễn viên ấy **nổi tiếng là** từng quên lời trên sân khấu.

Apple famously started in a garage.

Apple **nổi tiếng là** bắt đầu từ trong gara.

She famously turned down the movie role everyone wanted.

Cô ấy **nổi tiếng là** đã từ chối vai diễn mà ai cũng muốn.