"familial" en Vietnamese
Definición
Liên quan đến gia đình hoặc thành viên trong gia đình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật như y học ('bệnh gia đình'), tâm lý. Không dùng để nói 'thân quen' hay 'thân thiện'.
Ejemplos
She has a strong familial bond with her mother.
Cô ấy có mối liên kết **gia đình** mạnh mẽ với mẹ mình.
The disease is familial and passed down through generations.
Căn bệnh này mang tính **gia đình** và được truyền qua nhiều thế hệ.
They have a strong sense of familial duty.
Họ có ý thức trách nhiệm **gia đình** rất mạnh.
There's a long familial tradition of cooking together in their family.
Gia đình họ có truyền thống **gia đình** lâu đời cùng nhau nấu ăn.
Doctors are asking about his familial history to check for genetic risks.
Bác sĩ đang hỏi về tiền sử **gia đình** của anh ấy để kiểm tra nguy cơ di truyền.
Some problems at work are influenced by familial stress at home.
Một số vấn đề ở nơi làm việc bị ảnh hưởng bởi căng thẳng **gia đình** ở nhà.