¡Escribe cualquier palabra!

"falling out" en Vietnamese

trục trặccãi vã lớn

Definición

'Falling out' là sự bất hòa hoặc cãi vã nghiêm trọng giữa những người từng thân thiết, thường làm tình cảm rạn nứt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong hoàn cảnh thân mật, chủ yếu cho bạn bè hoặc người thân, không dùng cho quan hệ công việc. Dạng phổ biến: 'có xích mích với ai'.

Ejemplos

They had a falling out over money.

Họ đã có một **trục trặc** vì chuyện tiền bạc.

After the falling out, they stopped talking.

Sau **trục trặc**, họ không còn nói chuyện với nhau nữa.

The sisters had a big falling out last year.

Hai chị em đã có một **trục trặc** lớn năm ngoái.

We had a little falling out, but we're friends again now.

Chúng tôi có một **xích mích** nhỏ, nhưng bây giờ lại là bạn bè.

Their band broke up after a messy falling out.

Ban nhạc của họ tan rã sau một **trục trặc** ầm ĩ.

I haven't spoken to him since our falling out last spring.

Từ lúc **trục trặc** hồi mùa xuân năm ngoái, tôi không nói chuyện với anh ấy nữa.