¡Escribe cualquier palabra!

"fall under your spell" en Vietnamese

đắm chìm trong sức quyến rũ của bạnrơi vào vòng tay mê hoặc của bạn

Definición

Cảm thấy bị cuốn hút hoặc say mê ai đó như thể họ có sức hút kỳ diệu. Thường dùng trong tình yêu hoặc khi rất ngưỡng mộ ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh lãng mạn hoặc khi ai đó rất cuốn hút. Không dùng để chỉ ma thuật thực sự, mà nói về sức hấp dẫn khó cưỡng lại.

Ejemplos

He completely fell under her spell after their first date.

Sau buổi hẹn đầu tiên, anh ấy hoàn toàn **đắm chìm trong sức quyến rũ của cô ấy**.

Many people fall under his spell when he sings.

Nhiều người **rơi vào vòng tay mê hoặc của anh ấy** khi anh ấy hát.

I didn't expect to fall under your spell, but I did.

Tôi không nghĩ mình sẽ **đắm chìm trong sức quyến rũ của bạn**, nhưng tôi đã vậy.

It seems like everyone at that party fell under her spell—she just lights up the room.

Có vẻ như ai ở bữa tiệc đó cũng đều **đắm chìm trong sức quyến rũ của cô ấy**—cô ấy làm căn phòng bừng sáng.

Don't be surprised if you fall under his spell—he's incredibly charming.

Đừng ngạc nhiên nếu bạn **rơi vào vòng tay mê hoặc của anh ấy**—anh ấy cực kỳ cuốn hút.

She didn’t mean to, but I totally fell under her spell after talking for hours.

Cô ấy không cố ý, nhưng sau hàng giờ nói chuyện, tôi hoàn toàn **đắm chìm trong sức quyến rũ của cô ấy**.