¡Escribe cualquier palabra!

"fall into your lap" en Vietnamese

rơi vào taytự nhiên được

Definición

Khi một điều tốt đẹp mình mong muốn tự nhiên đến mà không cần nỗ lực gì.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ này mang nghĩa tích cực, dùng cho việc cơ hội, tiền bạc, hay lợi ích tự nhiên đến mà không cần cố gắng. Không dùng cho điều xấu.

Ejemplos

The job offer just fell into my lap.

Cơ hội việc làm đó tự nhiên **rơi vào tay tôi**.

Sometimes, opportunities fall into your lap when you least expect them.

Đôi khi, cơ hội **rơi vào tay bạn** khi bạn không ngờ tới.

A huge inheritance just fell into her lap last summer.

Mùa hè năm ngoái, một khoản thừa kế lớn **rơi vào tay cô ấy**.

I wasn’t even looking for a new phone, but one basically fell into my lap when my friend upgraded.

Tôi thậm chí không tìm điện thoại mới, nhưng một cái **rơi vào tay tôi** khi bạn tôi lên đời máy.

We didn’t plan the trip—cheap tickets just fell into our lap!

Chúng tôi không định đi du lịch—vé rẻ bất ngờ **rơi vào tay mình**!

Don’t expect success to just fall into your lap—you need to work for it.

Đừng mong thành công chỉ **rơi vào tay bạn**—bạn phải nỗ lực.