"fall into the wrong hands" en Vietnamese
Definición
Một vật hoặc thông tin bị người xấu lấy được để sử dụng vào mục đích xấu hoặc nguy hiểm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay được dùng nói về thông tin, tài liệu hoặc vật gì đó cần bảo vệ để không bị lấy cắp hoặc lợi dụng bởi kẻ xấu.
Ejemplos
If the documents fall into the wrong hands, they could be used against us.
Nếu tài liệu này **rơi vào tay kẻ xấu**, họ có thể dùng nó chống lại chúng ta.
We must protect the password so it doesn't fall into the wrong hands.
Chúng ta phải bảo vệ mật khẩu để nó không **rơi vào tay kẻ xấu**.
The key should never fall into the wrong hands.
Chìa khóa không bao giờ nên **rơi vào tay kẻ xấu**.
You have to be careful—if that information falls into the wrong hands, it could cause a lot of trouble.
Bạn phải cẩn thận—nếu thông tin đó **rơi vào tay kẻ xấu**, có thể gây ra nhiều rắc rối.
Imagine what could happen if this technology fell into the wrong hands.
Hãy tưởng tượng điều gì sẽ xảy ra nếu công nghệ này **rơi vào tay kẻ xấu**.
We’re making sure these files don’t fall into the wrong hands by using strong encryption.
Chúng tôi đang đảm bảo các tệp này không **rơi vào tay kẻ xấu** bằng cách sử dụng mã hóa mạnh.