¡Escribe cualquier palabra!

"fall into place" en Vietnamese

diễn ra suôn sẻtrở nên rõ ràng

Definición

Khi mọi việc diễn ra suôn sẻ hoặc bạn bất ngờ hiểu rõ một vấn đề.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, thường dùng để miêu tả mọi thứ trở nên rõ ràng hoặc ổn định. Không dùng cho ý nghĩa vật lý.

Ejemplos

After hours of studying, the math problems started to fall into place.

Sau nhiều giờ học, các bài toán bắt đầu **diễn ra suôn sẻ**.

Once we found the missing piece, the puzzle finally fell into place.

Khi tìm được mảnh ghép còn thiếu, bức tranh xếp hình cuối cùng cũng **diễn ra suôn sẻ**.

When I heard the whole story, everything fell into place.

Khi tôi nghe toàn bộ câu chuyện, mọi thứ **trở nên rõ ràng**.

Don’t worry, things will fall into place with time.

Đừng lo, mọi việc sẽ **diễn ra suôn sẻ** theo thời gian.

At first, the instructions were confusing, but then it all fell into place.

Ban đầu hướng dẫn khá rối rắm nhưng rồi mọi thứ **trở nên rõ ràng**.

Once you meet everyone, the team dynamic will quickly fall into place.

Khi bạn gặp mọi người, sự hòa hợp trong nhóm sẽ nhanh chóng **diễn ra suôn sẻ**.