"fall in with" en Indonesian
Definición
Tham gia vào một nhóm nào đó thường do tình cờ, hoặc đồng ý với ý kiến, kế hoạch của ai đó.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chỉ việc hòa nhập (dù tốt hay xấu) hoặc đồng ý với kế hoạch/ý tưởng; không dùng cho nghĩa ngã/bị té thật sự.
Ejemplos
He fell in with a group of artists in college.
Anh ấy đã **gia nhập** một nhóm họa sĩ khi học đại học.
I quickly fell in with their plan.
Tôi đã nhanh chóng **đồng ý** với kế hoạch của họ.
She doesn't usually fall in with new groups easily.
Cô ấy thường không dễ **gia nhập** nhóm mới.
He started acting differently after he fell in with some older kids.
Cậu ấy bắt đầu thay đổi sau khi **gia nhập** nhóm các bạn lớn tuổi hơn.
They didn't like my idea at first, but soon everyone fell in with it.
Ban đầu họ không thích ý tưởng của tôi, nhưng rồi mọi người đều **đồng ý** với nó.
You have to be careful not to fall in with the wrong crowd.
Bạn phải cẩn thận đừng **gia nhập** nhóm xấu.