¡Escribe cualquier palabra!

"fall for" en Indonesian

phải lòngbị lừa

Definición

Tự nhiên thích hoặc yêu ai đó; cũng có nghĩa là bị lừa bởi chuyện gì đó.

Notas de Uso (Indonesian)

Hay dùng trong hội thoại không trang trọng. 'Fall for someone' là thích ai đó, 'fall for a trick/joke' nghĩa là bị lừa.

Ejemplos

Did you really fall for that old trick?

Bạn thật sự **bị lừa** bởi trò cũ đó à?

He always falls for funny girls.

Anh ấy luôn **phải lòng** những cô gái hài hước.

Don't fall for everything you hear online.

Đừng **bị lừa** bởi mọi thứ bạn nghe trên mạng.

I can't believe I fell for his story—so embarrassing!

Tôi không thể tin mình đã **bị lừa** bởi câu chuyện của anh ấy—xấu hổ quá!

She really fell for him after just one date.

Cô ấy thật sự **phải lòng** anh sau chỉ một buổi hẹn.

Wow, you fell for that? I thought it was obviously fake!

Wow, bạn **bị lừa** thật á? Mình tưởng nó rõ ràng là giả mà!