"fall down on" en Vietnamese
Definición
Không hoàn thành tốt một nhiệm vụ hoặc làm chưa đạt yêu cầu mong muốn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho nhiệm vụ, trách nhiệm ('fall down on safety'), không có nghĩa là ngã thật. Mang tính thân mật hoặc trung tính.
Ejemplos
He always does his best, but sometimes he falls down on details.
Anh ấy luôn cố gắng hết mình, nhưng đôi khi lại **lơ là** ở các chi tiết.
We can't fall down on safety in the lab.
Chúng ta không thể **lơ là** an toàn trong phòng thí nghiệm.
The restaurant fell down on service last night.
Nhà hàng đã **lơ là** trong khâu phục vụ tối qua.
He's a great worker, but he tends to fall down on communication.
Anh ấy là nhân viên rất tốt, nhưng thường **lơ là** về giao tiếp.
We can't afford to fall down on our promises to customers.
Chúng ta không thể **thất hứa** với khách hàng.
I trusted him with the project, but he really fell down on it.
Tôi đã tin tưởng giao dự án cho anh ấy, nhưng anh ấy thật sự đã **làm không tốt**.