¡Escribe cualquier palabra!

"fall by the wayside" en Vietnamese

bị lãng quênbị bỏ dở

Definición

Vì gặp khó khăn hoặc mất hứng thú mà ngừng tham gia, bỏ dở, hoặc bị lãng quên.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, về những việc, người hay dự án không còn được chú ý theo thời gian. Không dùng cho việc bỏ cuộc đột ngột.

Ejemplos

Many students fall by the wayside during difficult courses.

Nhiều sinh viên **bị bỏ dở** trong các khoá học khó.

Some old traditions fall by the wayside over time.

Một số truyền thống cũ dần **bị lãng quên** theo thời gian.

If you don't practice, your skills may fall by the wayside.

Nếu bạn không luyện tập, kỹ năng của bạn có thể **bị lãng quên**.

When the project started, everyone was excited, but many people fell by the wayside as it got harder.

Khi dự án bắt đầu, ai cũng rất hào hứng, nhưng khi khó lên thì nhiều người đã **bỏ dở**.

Don’t let your health fall by the wayside while you focus on work.

Đừng để sức khỏe của bạn **bị bỏ dở** khi tập trung vào công việc.

A lot of childhood dreams just fall by the wayside as people grow up.

Rất nhiều ước mơ thời thơ ấu chỉ **bị lãng quên** khi người ta trưởng thành.