¡Escribe cualquier palabra!

"fake out" en Vietnamese

giả vờ đánh lừađánh lừa

Definición

Giả vờ làm một việc để đánh lừa người khác rồi lại làm việc khác. Thường dùng trong thể thao hoặc tình huống đùa vui.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong thể thao: 'Anh ấy đánh lừa tôi bằng động tác giả.' Cũng dùng trong đời sống với ý đùa vui, không nhầm với 'giả' (không thật). Dùng như động từ.

Ejemplos

He tried to fake out the defender with a sudden move.

Anh ấy cố **đánh lừa** hậu vệ bằng một động tác bất ngờ.

She faked out her friends by pretending she forgot their birthdays.

Cô ấy **đánh lừa** bạn bè bằng cách giả vờ quên sinh nhật của họ.

The cat faked out the dog by acting asleep.

Con mèo **đánh lừa** con chó bằng cách giả vờ ngủ.

Wow, you really faked me out with that magic trick!

Chà, bạn đã thật sự **đánh lừa** mình bằng trò ảo thuật đó!

He always tries to fake out the goalie during penalty shots.

Anh ấy luôn cố **đánh lừa** thủ môn trong các cú sút phạt.

Don’t let him fake you out—he’s just joking.

Đừng để anh ta **đánh lừa** bạn—anh ấy chỉ đùa thôi.