¡Escribe cualquier palabra!

"fake out" en Indonesian

đánh lừagiả động tác

Definición

Giả vờ làm động tác này để đánh lừa đối phương rồi làm động tác khác. Thường xuất hiện trong thể thao hoặc hoàn cảnh vui đùa.

Notas de Uso (Indonesian)

Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ: 'Anh ấy đánh lừa thủ môn'. Cũng có thể dùng để nói về trò đùa, chọc ghẹo. Không nhầm với nghĩa 'giả mạo'. Chủ yếu là động từ.

Ejemplos

He tried to fake out the defender with a sudden move.

Anh ấy định **đánh lừa** hậu vệ bằng một động tác bất ngờ.

She faked out her friends by pretending she forgot their birthdays.

Cô ấy **đánh lừa** bạn bè bằng cách giả vờ quên sinh nhật của họ.

The cat faked out the dog by acting asleep.

Con mèo **đánh lừa** con chó bằng cách giả vờ ngủ.

Wow, you really faked me out with that magic trick!

Wow, bạn thật sự đã **đánh lừa** tôi với trò ảo thuật đó!

He always tries to fake out the goalie during penalty shots.

Anh ấy luôn cố **đánh lừa** thủ môn khi đá penalty.

Don’t let him fake you out—he’s just joking.

Đừng để anh ta **đánh lừa** bạn—chỉ là đùa thôi.