¡Escribe cualquier palabra!

"faithfulness" en Vietnamese

sự trung thànhlòng trung thủy

Definición

Sự trung thành là luôn trung thực và gắn bó với ai đó hoặc điều gì đó trong thời gian dài. Thường nói về mối quan hệ, lời hứa hoặc niềm tin.

Notas de Uso (Vietnamese)

'faithfulness' thường dùng trong bối cảnh trang trọng, nói về mối quan hệ lãng mạn, tôn giáo hoặc bạn bè. Cụm phổ biến: 'faithfulness to' (ai đó, điều gì đó), 'marital faithfulness'. Không dùng cho vật vô tri hay việc lặt vặt.

Ejemplos

Her faithfulness to her family is strong.

**Sự trung thành** của cô ấy với gia đình rất bền chặt.

Faithfulness is important in a marriage.

**Sự trung thủy** rất quan trọng trong hôn nhân.

He showed his faithfulness by keeping his promise.

Anh ấy đã thể hiện **sự trung thành** của mình bằng cách giữ lời hứa.

People admire her faithfulness to her friends, no matter what happens.

Mọi người ngưỡng mộ **sự trung thành** của cô ấy với bạn bè, dù chuyện gì xảy ra.

We value faithfulness to our principles, even when it's difficult.

Chúng tôi coi trọng **sự trung thành** với nguyên tắc của mình, kể cả khi gặp khó khăn.

True faithfulness means standing by someone through both good and bad times.

**Sự trung thành** thực sự là luôn ở bên ai đó dù lúc tốt hay xấu.