"fairyland" en Vietnamese
Definición
Một nơi tưởng tượng đầy phép màu, nơi các nàng tiên và sinh vật huyền thoại sinh sống. Cũng dùng để miêu tả nơi đẹp như trong truyện cổ tích.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong truyện, thơ, hoặc khi miêu tả nơi đẹp như mơ. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.
Ejemplos
The picture in the book showed a beautiful fairyland.
Bức tranh trong sách vẽ một **xứ sở thần tiên** tuyệt đẹp.
The garden looked like a real fairyland after the snow.
Khu vườn trông như một **xứ sở thần tiên** thật sự sau khi có tuyết.
Children imagine visiting fairyland in their dreams.
Trẻ em tưởng tượng được đến **xứ sở thần tiên** trong giấc mơ.
This park turns into a fairyland when all the lights come on at night.
Công viên này biến thành **xứ sở thần tiên** khi tất cả các đèn bật lên vào ban đêm.
The festival made the whole village feel like a fairyland.
Lễ hội khiến cả làng như hóa thành **xứ sở thần tiên**.
Walking in the misty forest felt like stepping into fairyland.
Đi bộ trong khu rừng mờ sương cảm giác như bước vào **xứ sở thần tiên**.