"fairwater" en Vietnamese
Definición
Đây là bộ phận cấu trúc nằm trên cùng của tàu ngầm, bao phủ tháp chỉ huy để giúp tàu ngầm di chuyển êm hơn và bảo vệ thiết bị. Đôi khi nó cũng chỉ các lớp vỏ bảo vệ tương tự trên các loại tàu khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ chuyên ngành, dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hải quân. Thường chỉ bộ phận lớn trên tàu ngầm, ít khi dùng trong sinh hoạt hằng ngày.
Ejemplos
The fairwater helps protect the equipment on a submarine.
**Khoang bảo vệ** giúp bảo vệ thiết bị trên tàu ngầm.
Water flows smoothly over the fairwater.
Nước chảy trơn tru qua **khoang bảo vệ**.
The crew climbed onto the fairwater to check the antenna.
Thủy thủ đoàn đã trèo lên **khoang bảo vệ** để kiểm tra ăng-ten.
The periscope rises right through the middle of the fairwater.
Kính tiềm vọng nhô lên ngay ở giữa **khoang bảo vệ**.
Engineers improved the design of the fairwater to make the submarine quieter underwater.
Các kỹ sư đã cải tiến thiết kế **khoang bảo vệ** để tàu ngầm êm hơn dưới nước.
You can always spot the fairwater when a submarine is above water—it's the tall structure sticking up.
Bạn luôn có thể nhận ra **khoang bảo vệ** khi tàu ngầm nổi trên mặt nước—đó là phần cấu trúc cao nhô lên.