¡Escribe cualquier palabra!

"fair shake" en Vietnamese

cơ hội công bằngđối xử công bằng

Definición

'fair shake' nghĩa là được trao cơ hội hoặc đối xử công bằng, nhất là trong các cuộc thi hoặc quyết định. Nó hàm ý rằng ai cũng nên được đối xử như nhau.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Fair shake' thường xuất hiện trong tiếng Anh nói, đôi khi trong cụm 'give someone a fair shake'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Ejemplos

Everyone deserves a fair shake in this competition.

Mọi người đều xứng đáng nhận được **cơ hội công bằng** trong cuộc thi này.

He didn't get a fair shake during the job interview.

Anh ấy đã không nhận được **cơ hội công bằng** trong buổi phỏng vấn.

Give her a fair shake before you decide.

Hãy cho cô ấy một **cơ hội công bằng** trước khi bạn quyết định.

I don't think he's had a fair shake since he joined the team.

Tôi nghĩ anh ấy chưa từng nhận được **đối xử công bằng** kể từ khi gia nhập đội.

Let’s make sure every candidate gets a fair shake this time.

Hãy chắc rằng mọi ứng viên đều có **cơ hội công bằng** lần này.

All we’re asking for is a fair shake—nothing more, nothing less.

Chúng tôi chỉ yêu cầu một **cơ hội công bằng**—không hơn, không kém.