"fair shake" en Vietnamese
Definición
'fair shake' nghĩa là được trao cơ hội hoặc đối xử công bằng, nhất là trong các cuộc thi hoặc quyết định. Nó hàm ý rằng ai cũng nên được đối xử như nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Fair shake' thường xuất hiện trong tiếng Anh nói, đôi khi trong cụm 'give someone a fair shake'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
Everyone deserves a fair shake in this competition.
Mọi người đều xứng đáng nhận được **cơ hội công bằng** trong cuộc thi này.
He didn't get a fair shake during the job interview.
Anh ấy đã không nhận được **cơ hội công bằng** trong buổi phỏng vấn.
Give her a fair shake before you decide.
Hãy cho cô ấy một **cơ hội công bằng** trước khi bạn quyết định.
I don't think he's had a fair shake since he joined the team.
Tôi nghĩ anh ấy chưa từng nhận được **đối xử công bằng** kể từ khi gia nhập đội.
Let’s make sure every candidate gets a fair shake this time.
Hãy chắc rằng mọi ứng viên đều có **cơ hội công bằng** lần này.
All we’re asking for is a fair shake—nothing more, nothing less.
Chúng tôi chỉ yêu cầu một **cơ hội công bằng**—không hơn, không kém.