¡Escribe cualquier palabra!

"facial" en Vietnamese

thuộc về khuôn mặtchăm sóc da mặt (làm đẹp)

Definición

Liên quan đến khuôn mặt. Ngoài ra còn chỉ dịch vụ làm đẹp, chăm sóc da mặt ở spa.

Notas de Uso (Vietnamese)

'facial muscles', 'facial features' dùng để nói về bộ phận hoặc đặc điểm trên mặt. 'a facial' là từ chỉ dịch vụ chăm sóc da mặt ở spa hoặc salon.

Ejemplos

She got a facial at the spa.

Cô ấy đã chăm sóc da mặt (**facial**) ở spa.

The doctor checked his facial muscles.

Bác sĩ đã kiểm tra các cơ **mặt** của anh ấy.

Wearing a mask can cover your facial expressions.

Đeo khẩu trang có thể che mất các **biểu cảm khuôn mặt** của bạn.

I really needed a facial after a stressful week.

Sau một tuần căng thẳng, tôi thật sự cần một lần **chăm sóc da mặt**.

Do you use any special facial creams?

Bạn có dùng loại kem **dưỡng da mặt** đặc biệt nào không?

His facial features look just like his father’s.

Đặc điểm **khuôn mặt** của anh ấy trông giống hệt cha mình.