¡Escribe cualquier palabra!

"face up to" en Vietnamese

đối mặt vớichấp nhận

Definición

Chấp nhận và đối diện trực tiếp với điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu, không né tránh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'the truth', 'your fears', 'reality' để nói về việc không tránh né. Khác với 'face' dùng chỉ nhìn hoặc đối diện bề ngoài.

Ejemplos

You must face up to your mistakes.

Bạn phải **đối mặt với** những sai lầm của mình.

They decided to face up to the problem together.

Họ quyết định cùng nhau **đối mặt với** vấn đề.

It's hard to face up to the truth sometimes.

Đôi khi thật khó để **đối mặt với** sự thật.

He needs to face up to the fact that he can't do everything alone.

Anh ấy cần **đối mặt với** thực tế rằng mình không thể làm mọi thứ một mình.

Sometimes you just have to face up to your fears and move on.

Đôi khi bạn chỉ cần **đối mặt với** nỗi sợ của mình và tiếp tục.

If we want to solve this, we have to face up to it now and not later.

Nếu muốn giải quyết việc này, chúng ta phải **đối mặt với** nó ngay bây giờ, không phải sau này.