¡Escribe cualquier palabra!

"fabulous" en Vietnamese

tuyệt vờituyệt diệu

Definición

Dùng để chỉ điều gì đó cực kỳ tốt, ấn tượng hoặc rất thú vị. Có thể diễn tả sự sang trọng hoặc hấp dẫn một cách đầy cảm xúc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Được dùng nhiều trong giao tiếp để diễn tả cảm xúc mạnh hoặc sự yêu thích. Phù hợp cho thời trang, bữa tiệc, món ăn, kỳ nghỉ hoặc tin vui. Nghe sôi nổi hơn 'tốt' hay 'hay'.

Ejemplos

She looks fabulous in that red dress.

Cô ấy trông **tuyệt vời** trong chiếc váy đỏ đó.

We had a fabulous meal at the new restaurant.

Chúng tôi đã có một bữa ăn **tuyệt vời** ở nhà hàng mới.

That is fabulous news!

Đó là tin tức **tuyệt vời** đấy!

You did a fabulous job on the presentation.

Bạn đã làm một bài thuyết trình **tuyệt vời**.

Their vacation looked absolutely fabulous on Instagram.

Kỳ nghỉ của họ trông **tuyệt vời** trên Instagram.

Oh, fabulous—now the train is delayed again.

Ôi, **tuyệt diệu**—tàu lại bị trễ nữa rồi.