"fabricated" en Vietnamese
Definición
Bịa ra hoặc tạo ra, đặc biệt khi ý nghĩa là giả mạo hoặc không thật; cũng có thể chỉ sự sản xuất hoặc chế tạo.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh báo chí, pháp luật cho những điều không thật ('fabricated story', 'fabricated evidence'). Trong kỹ thuật đôi khi chỉ sản phẩm sản xuất, nhưng đa số chỉ sự giả mạo.
Ejemplos
The police found fabricated evidence in the case.
Cảnh sát đã phát hiện ra bằng chứng **bịa đặt** trong vụ án.
She told a fabricated story about why she was late.
Cô ấy đã kể một câu chuyện **bịa đặt** về lý do đến muộn.
This chair is fabricated from steel.
Chiếc ghế này được **chế tạo** từ thép.
Most of the gossip about them was completely fabricated.
Hầu hết các tin đồn về họ đều hoàn toàn **bịa đặt**.
He lost his job after it was discovered he had fabricated his résumé.
Anh ấy mất việc sau khi bị phát hiện đã **làm giả** sơ yếu lý lịch của mình.
These statistics seem strangely fabricated—they just don’t add up.
Các số liệu thống kê này có vẻ **bịa đặt** một cách kỳ lạ—chúng không hợp lý.