¡Escribe cualquier palabra!

"eyes on the prize" en Vietnamese

giữ vững mục tiêutập trung vào mục tiêu

Definición

Dù gặp khó khăn hay tác động xung quanh, vẫn duy trì sự tập trung để đạt được mục tiêu chính.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này dùng trong bối cảnh khuyến khích hoặc động viên, nhất là trong thể thao, học tập hoặc làm việc. 'Keep your eyes on the prize' nghĩa là đừng để lạc hướng khỏi mục tiêu.

Ejemplos

Keep your eyes on the prize, and you will succeed.

Hãy **giữ vững mục tiêu**, bạn sẽ thành công.

She always keeps her eyes on the prize during exams.

Cô ấy luôn **giữ vững mục tiêu** trong các kỳ thi.

If you want to win, keep your eyes on the prize.

Nếu muốn chiến thắng, hãy **giữ vững mục tiêu**.

It's hard to keep my eyes on the prize when there are so many distractions.

Có rất nhiều thứ gây xao nhãng nên thật khó để **giữ vững mục tiêu**.

Even when things get tough, he keeps his eyes on the prize and never gives up.

Ngay cả khi khó khăn, anh ấy vẫn **giữ vững mục tiêu** và không bao giờ bỏ cuộc.

Let’s just keep our eyes on the prize and finish this project.

Hãy cùng **giữ vững mục tiêu** và hoàn thành dự án này.