"eyedrop" en Vietnamese
Definición
Thuốc nhỏ mắt là loại thuốc dạng lỏng, nhỏ trực tiếp vào mắt bằng ống nhỏ giọt hoặc chai đặc biệt để chữa hoặc giảm các vấn đề về mắt.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Thuốc nhỏ mắt' thường dùng ở dạng số nhiều. Tuyệt đối không nhầm với nước rửa mắt. Dùng trong các cụm như 'dùng thuốc nhỏ mắt', 'nhỏ thuốc nhỏ mắt'.
Ejemplos
I need to use my eyedrop every morning.
Tôi cần dùng **thuốc nhỏ mắt** mỗi sáng.
The doctor gave me an eyedrop for my infection.
Bác sĩ đã cho tôi **thuốc nhỏ mắt** để trị nhiễm trùng.
Please put one eyedrop in each eye.
Vui lòng nhỏ một **thuốc nhỏ mắt** vào mỗi mắt.
My allergies are so bad, I can't go without my eyedrops.
Dị ứng của tôi nặng đến nỗi tôi không thể thiếu **thuốc nhỏ mắt**.
He asked the nurse how to use the eyedrop properly.
Anh ấy hỏi y tá cách dùng **thuốc nhỏ mắt** đúng cách.
Forgot your eyedrop again? That’s the third time this week!
Bạn lại quên **thuốc nhỏ mắt** rồi à? Đây là lần thứ ba tuần này đó!