¡Escribe cualquier palabra!

"eye of the storm" en Vietnamese

tâm bão

Definición

Vùng trung tâm yên tĩnh của cơn bão. Cũng dùng để nói về khoảnh khắc hoặc nơi yên bình giữa những rắc rối, hỗn loạn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này vừa dùng trong thời tiết thật, vừa dùng nghĩa bóng cho tình huống bất ổn tạm lắng. Thường đi với: 'ở trong tâm bão', diễn tả sự yên tĩnh ngắn ngủi trước rắc rối mới.

Ejemplos

The ship stayed in the eye of the storm for an hour.

Con tàu ở trong **tâm bão** suốt một giờ.

During the meeting, I felt like I was in the eye of the storm.

Trong cuộc họp, tôi có cảm giác mình đang ở **tâm bão**.

The small town was in the eye of the storm when the hurricane hit.

Khi cơn bão đổ bộ, thị trấn nhỏ nằm trong **tâm bão**.

For a moment, everything was quiet, like the eye of the storm before chaos returned.

Có một khoảnh khắc mọi thứ yên tĩnh, như thể là **tâm bão** trước khi hỗn loạn quay lại.

Living with three kids under five is never peaceful—unless you catch them in the eye of the storm during nap time.

Sống với ba đứa trẻ dưới năm tuổi thì không bao giờ yên tĩnh—trừ lúc bạn bắt gặp chúng đang ngủ trong **tâm bão**.

She remained calm, standing in the eye of the storm while everyone else panicked.

Cô ấy vẫn bình tĩnh, đứng trong **tâm bão** khi mọi người khác hoảng loạn.