¡Escribe cualquier palabra!

"extremities" en Vietnamese

tứ chivùng tận cùng

Definición

‘Tứ chi’ thường là tay và chân—phần xa nhất của cơ thể—nhưng cũng có thể dùng chỉ nơi xa hoặc rìa của một sự vật hay khu vực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong y học (tay, chân bị lạnh...), hoặc mô tả vùng xa nhất của đất nước, không dùng cho vật dụng thông thường.

Ejemplos

Your extremities can get cold in winter.

Vào mùa đông, **tứ chi** của bạn có thể bị lạnh.

Frostbite usually affects the extremities first.

Tê cóng thường ảnh hưởng tới **tứ chi** đầu tiên.

She stretched her extremities after a long walk.

Cô ấy vươn **tứ chi** sau một quãng đường dài đi bộ.

Doctors checked for injuries on his extremities after the accident.

Các bác sĩ đã kiểm tra **tứ chi** của anh ấy sau tai nạn.

In extreme cold, people often lose feeling in their extremities.

Trong giá lạnh, con người thường mất cảm giác ở **tứ chi**.

They traveled to the extremities of the country just to explore the borders.

Họ đã đến tận **vùng tận cùng** của đất nước chỉ để khám phá biên giới.