¡Escribe cualquier palabra!

"extracting" en Vietnamese

trích xuấtlấy ra

Definición

Lấy một thứ gì đó ra khỏi nơi, chất hoặc hỗn hợp. Thường là hành động cần sự cẩn thận hoặc kỹ thuật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với chất lỏng ('extracting juice'), dữ liệu ('extracting information'), tài nguyên ('extracting oil'). Khác với 'removing', 'extracting' nhấn mạnh yếu tố tách ra khỏi nguồn.

Ejemplos

The machine is extracting juice from the oranges.

Máy đang **trích xuất** nước ép từ cam.

He is extracting information from the database.

Anh ấy đang **trích xuất** thông tin từ cơ sở dữ liệu.

We are extracting oil from the ground.

Chúng tôi đang **trích xuất** dầu khỏi lòng đất.

She's busy extracting the files from the compressed folder.

Cô ấy đang bận **trích xuất** các tệp từ thư mục nén.

After extracting the tooth, the dentist told me to rest.

Sau khi **nhổ** răng, nha sĩ bảo tôi nghỉ ngơi.

Extracting meaning from this poem isn't easy.

Việc **rút ra** ý nghĩa từ bài thơ này không dễ chút nào.