¡Escribe cualquier palabra!

"exterminates" en Vietnamese

tiêu diệtdiệt trừ

Definición

Loại bỏ hoặc tiêu hủy hoàn toàn một thứ gì đó hoặc nhóm sinh vật, thường là côn trùng, sâu bọ, hoặc động vật có hại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Động từ này mang tính nghiêm trọng, thích hợp cho ngữ cảnh tiêu diệt triệt để. Không sử dụng cho việc loại bỏ thông thường ('remove', 'get rid of'). Thường dùng với 'exterminates pests' (diệt sâu bọ tận gốc).

Ejemplos

The company exterminates insects in homes.

Công ty này **tiêu diệt** côn trùng trong nhà.

He exterminates rats in the warehouse.

Anh ấy **diệt trừ** chuột trong nhà kho.

The government exterminates harmful pests to protect crops.

Chính phủ **tiêu diệt** sâu bệnh hại để bảo vệ mùa màng.

This spray exterminates bed bugs quickly and effectively.

Loại xịt này **diệt trừ** rệp giường một cách nhanh chóng và hiệu quả.

If a virus exterminates the local bee population, it could hurt the whole ecosystem.

Nếu một loại virus **tiêu diệt** quần thể ong địa phương, cả hệ sinh thái có thể bị ảnh hưởng.

Our neighbor always calls a professional who exterminates cockroaches for her.

Hàng xóm của chúng tôi luôn gọi chuyên gia để **diệt trừ** gián cho cô ấy.