¡Escribe cualquier palabra!

"extensions" en Vietnamese

gia hạnphần nối thêmtóc nốitiện ích mở rộng (phần mềm)

Definición

'Extensions' là những thứ được thêm vào để kéo dài hoặc mở rộng một cái gì đó, như thêm thời gian, phần nối thêm, tóc nối hoặc tiện ích mở rộng cho phần mềm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều cho các trường hợp như kéo dài thời gian, nối tóc, hoặc cài thêm tiện ích phần mềm. Không dùng nhầm với 'expansion'.

Ejemplos

The teacher gave extensions on the homework deadline.

Giáo viên đã cho **gia hạn** thời hạn nộp bài tập về nhà.

She got hair extensions for the party.

Cô ấy đã nối **tóc nối** để đi dự tiệc.

You can add extensions to your browser for more features.

Bạn có thể thêm các **tiện ích mở rộng** cho trình duyệt để có nhiều tính năng hơn.

After several extensions, the building project was finally finished.

Sau nhiều lần **gia hạn**, dự án xây dựng cuối cùng cũng đã hoàn thành.

I ordered some colorful extensions to change up my look.

Tôi đã đặt mua một vài **tóc nối** màu sắc để thay đổi phong cách.

Most students asked for extensions during exam week because they were so busy.

Hầu hết sinh viên đã xin **gia hạn** trong tuần thi vì quá bận rộn.