"exsanguination" en Vietnamese
Definición
Tình trạng mất một lượng lớn máu, thường dẫn đến tử vong; thuật ngữ y khoa dùng trong trường hợp khẩn cấp hoặc tổn thương nặng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế, pháp y hoặc cấp cứu. Không nên nhầm với 'chảy máu thông thường'; 'mất máu cấp' chỉ trường hợp mất máu nghiêm trọng, có thể gây tử vong.
Ejemplos
Severe trauma can result in exsanguination if not treated quickly.
Tổn thương nghiêm trọng có thể dẫn đến **mất máu cấp** nếu không được điều trị kịp thời.
Doctors try to prevent exsanguination during major surgeries.
Các bác sĩ cố gắng ngăn ngừa **mất máu cấp** trong các ca phẫu thuật lớn.
The official cause of death was listed as exsanguination.
Nguyên nhân tử vong chính thức được ghi là **mất máu cấp**.
In some rare cases, exsanguination happens so fast that help doesn’t arrive in time.
Trong một số trường hợp hiếm, **mất máu cấp** diễn ra quá nhanh khiến không ai kịp giúp.
The medical team responded immediately to stop the exsanguination.
Nhóm y tế đã phản ứng ngay lập tức để ngăn **mất máu cấp**.
Without quick action, exsanguination can be fatal within minutes.
Nếu không xử lý nhanh, **mất máu cấp** có thể gây tử vong chỉ trong vài phút.