¡Escribe cualquier palabra!

"expressive" en Vietnamese

diễn cảm

Definición

Thể hiện cảm xúc, ý nghĩ rõ ràng qua nét mặt, cử chỉ hoặc cách diễn đạt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả người, khuôn mặt, mắt hoặc tác phẩm nghệ thuật, ví dụ: 'expressive eyes', 'expressive dance'. Không dùng cho đồ vật vô tri.

Ejemplos

She has very expressive eyes.

Cô ấy có đôi mắt rất **diễn cảm**.

His art is very expressive.

Nghệ thuật của anh ấy rất **diễn cảm**.

Children are often very expressive with their feelings.

Trẻ em thường rất **diễn cảm** khi thể hiện cảm xúc của mình.

I love how expressive your face gets when you tell stories.

Tôi thích cách khuôn mặt bạn trở nên rất **diễn cảm** khi kể chuyện.

Her hands are so expressive; she doesn't need to say much.

Đôi tay cô ấy rất **diễn cảm**; cô không cần nói nhiều.

That dance was incredibly expressive; I could feel every emotion.

Điệu nhảy đó thực sự **diễn cảm**; tôi cảm nhận được mọi cảm xúc.