"express your anger" en Vietnamese
Definición
Cho người khác biết bạn đang tức giận, thường bằng cách nói, viết hoặc bằng cử chỉ cơ thể.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. 'Express your anger' nói về việc bày tỏ cảm xúc một cách kiểm soát, không phải mất bình tĩnh. Các cụm thường gặp: 'openly express your anger', 'find a way to express your anger'.
Ejemplos
It's okay to express your anger when something is wrong.
Khi có điều gì sai, **thể hiện sự tức giận của bạn** là điều bình thường.
She found a healthy way to express her anger.
Cô ấy đã tìm ra cách lành mạnh để **thể hiện sự tức giận của mình**.
Sometimes it is hard to express your anger.
Đôi khi rất khó để **thể hiện sự tức giận của bạn**.
If you never express your anger, it can build up and make you feel worse.
Nếu bạn không bao giờ **thể hiện sự tức giận của mình**, nó sẽ tích tụ và khiến bạn cảm thấy tệ hơn.
He doesn't like to express his anger in front of other people.
Anh ấy không thích **thể hiện sự tức giận của mình** trước mặt người khác.
There are many ways to express your anger without hurting anyone.
Có nhiều cách để **thể hiện sự tức giận của bạn** mà không làm tổn thương ai.