"exporting" en Vietnamese
Definición
Đây là việc gửi hàng hóa, dịch vụ hoặc dữ liệu sang quốc gia khác để bán, hoặc chuyển dữ liệu giữa các chương trình.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Xuất khẩu' chủ yếu dùng cho thương mại hoặc chuyển dữ liệu; không dùng cho việc gửi hàng hóa nhỏ lẻ cá nhân.
Ejemplos
The company is exporting cars to Europe.
Công ty đang **xuất khẩu** ô tô sang châu Âu.
They are exporting fresh fruit every week.
Họ đang **xuất khẩu** trái cây tươi mỗi tuần.
Japan is famous for exporting technology.
Nhật Bản nổi tiếng về **xuất khẩu** công nghệ.
We're exporting more than ever this year thanks to the new trade deal.
Nhờ thỏa thuận thương mại mới, chúng tôi đang **xuất khẩu** nhiều hơn bao giờ hết trong năm nay.
Are you exporting this report to PDF?
Bạn có đang **xuất** báo cáo này sang PDF không?
After exporting the data, make sure to double-check it for errors.
Sau khi **xuất** dữ liệu, hãy kiểm tra lại xem có lỗi không nhé.