¡Escribe cualquier palabra!

"exploiters" en Vietnamese

kẻ bóc lột

Definición

Người hoặc tổ chức lợi dụng người khác một cách không công bằng để thu lợi cho bản thân, đặc biệt là về tiền bạc hoặc quyền lực.

Notas de Uso (Vietnamese)

'kẻ bóc lột' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh như 'bóc lột lao động', 'bóc lột tài nguyên'. Không dùng từ này với nghĩa 'người khám phá' (explorers).

Ejemplos

The factory owners were called exploiters by the workers.

Công nhân gọi các chủ nhà máy là **kẻ bóc lột**.

Exploiters often try to hide their actions from the public.

**Kẻ bóc lột** thường cố gắng che giấu hành động của mình khỏi công chúng.

Some people see big companies as exploiters of the poor.

Một số người xem các công ty lớn là **kẻ bóc lột** người nghèo.

We need better laws to protect people from exploiters online.

Chúng ta cần luật pháp tốt hơn để bảo vệ mọi người khỏi **kẻ bóc lột** trên mạng.

Many believe that social media platforms have become tools for exploiters.

Nhiều người tin rằng các nền tảng mạng xã hội đã trở thành công cụ cho **kẻ bóc lột**.

If you look closely, you'll spot exploiters taking advantage of every opportunity.

Nếu bạn quan sát kỹ, bạn sẽ thấy **kẻ bóc lột** tận dụng mọi cơ hội.