¡Escribe cualquier palabra!

"exploiter" en Vietnamese

kẻ bóc lột

Definición

Người hoặc tổ chức lợi dụng sức lao động, tài nguyên hoặc điểm yếu của người khác để trục lợi một cách không công bằng. Thường dùng khi nói về bất công kinh tế hoặc xã hội.

Notas de Uso (Vietnamese)

'kẻ bóc lột' dùng với sắc thái tiêu cực, thường kết hợp như 'kẻ bóc lột công nhân', 'kẻ bóc lột người nghèo'. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, phổ biến trong thảo luận xã hội hoặc kinh tế.

Ejemplos

The company was called an exploiter by its workers.

Công nhân gọi công ty là **kẻ bóc lột**.

An exploiter often takes more than they give.

Một **kẻ bóc lột** thường lấy nhiều hơn những gì họ cho.

People see the landlord as an exploiter.

Mọi người xem chủ nhà là một **kẻ bóc lột**.

Don't be fooled—he's just an exploiter in disguise.

Đừng bị đánh lừa—hắn chỉ là một **kẻ bóc lột** đội lốt.

Some think billionaires are just modern-day exploiters.

Một số người cho rằng các tỷ phú chỉ là những **kẻ bóc lột** thời hiện đại.

You should stand up to an exploiter—don’t just let it happen.

Bạn nên đứng lên chống lại **kẻ bóc lột**—đừng để chuyện đó xảy ra.