"exploited" en Vietnamese
Definición
Bị người khác sử dụng một cách bất công để họ có lợi, thường áp dụng với người bị lợi dụng hoặc tài nguyên bị khai thác mà không quan tâm đến hậu quả.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng nhiều trong ý tiêu cực, đặc biệt nói về 'người lao động bị bóc lột', 'tài nguyên bị khai thác'. Không dùng khi muốn diễn tả sự trung lập; từ này nhấn mạnh đến sự bất công.
Ejemplos
Many factory workers are exploited for cheap labor.
Nhiều công nhân nhà máy bị **bóc lột** vì lao động giá rẻ.
The natural resources of the country were exploited by foreign companies.
Tài nguyên thiên nhiên của đất nước đã bị các công ty nước ngoài **khai thác**.
The children felt exploited by the unfair rules at their school.
Những đứa trẻ cảm thấy mình bị **lợi dụng** bởi các quy tắc bất công ở trường.
He left his job because he felt seriously exploited.
Anh ấy đã bỏ việc vì cảm thấy rất **bị lợi dụng**.
Many artists complain that they're exploited by record labels.
Nhiều nghệ sĩ phàn nàn rằng họ bị các hãng thu âm **lợi dụng**.
Tourists often don't realize how local communities are exploited in the travel industry.
Khách du lịch thường không nhận ra cộng đồng địa phương bị **lợi dụng** như thế nào trong ngành du lịch.